Kaori Dict

銀行員

ぎんこういん

ginkouin

Âm Hán-Việt: NGÂN HÀNH VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bank employee; bank staff member; bank clerk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These bank employees seem so politely insolent lately. I wonder what's behind it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀行員 (ぎんこういん) — bank employee; bank staff member; bank clerk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict