Kaori Dict

銀婚式

ぎんこんしき

ginkonshiki

Âm Hán-Việt: NGÂN HÔN THỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.silver wedding (anniversary); 25th wedding anniversary

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀婚式 (ぎんこんしき) — silver wedding (anniversary); 25th wedding anniversary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict