Kaori Dict

九牛の一毛

きゅうぎゅうのいちもう

kyuugyuunoichimou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữthành ngữ bốn chữ

    1.small fraction (of); drop in the bucket; drop in the ocean

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九牛の一毛 (きゅうぎゅうのいちもう) — small fraction (of); drop in the bucket; drop in the ocean | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict