Kaori Dict

九族

きゅうぞく

kyuuzoku

Âm Hán-Việt: CỬU TỘC

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.nine nearest generations of relatives; four generations back, oneself, and four generations to come

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九族 (きゅうぞく) — nine nearest generations of relatives; four generations back, oneself, and four generations to come | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict