Kaori Dict

九分

くぶ

kubu

Âm Hán-Việt: CỬU PHÂN

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.nine parts; ninety percent; mostly

  2. danh từ

    2.nine percent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Possession is nine-tenths of the law.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九分 (くぶ) — nine parts; ninety percent; mostly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict