Kaori Dict

句法

くほう

kuhou

Âm Hán-Việt: CÂU PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.conventions to be followed in composing Japanese poetry; phraseology; diction

  2. danh từ

    2.rules of grammar and syntax when reading kanbun in Japanese

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

句法 (くほう) — conventions to be followed in composing Japanese poetry; phraseology; diction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict