Kaori Dict

空気孔

くうきこう

kuukikou

Âm Hán-Việt: KHÔNG KHÍ KHỔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.air pocket; air hole

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空気孔 (くうきこう) — air pocket; air hole | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict