Kaori Dict

空洞化

くうどうか

kuudouka

Âm Hán-Việt: KHÔNG ĐỘNG HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.making hollow; making meaningless

  2. danh từdanh từ + する

    2.deindustrialization; deindustrialisation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In Japan, also, deindustrialization is happening.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空洞化 (くうどうか) — making hollow; making meaningless | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict