Kaori Dict

空漠

くうばく

kuubaku

Âm Hán-Việt: KHÔNG MẠC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với とdanh từtính từ đuôi な

    1.vast; boundless

  2. tính từ đuôi たるphó từ đi với とdanh từtính từ đuôi な

    2.vague

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空漠 (くうばく) — vast; boundless | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict