Kaori Dict

空爆

くうばく

kuubaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÔNG BỘC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.aerial bombing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The USA will only use air strikes in the country as a last resort.

  • The USSR will only use air strikes in the country as a last resort.

  • At that time, NATO bombed the bases of the Bosnian Serbs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空爆 (くうばく) — aerial bombing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict