Kaori Dict

偶作

ぐうさく

guusaku

Âm Hán-Việt: NGẪU TÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.something accidentally accomplished; two working together

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偶作 (ぐうさく) — something accidentally accomplished; two working together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict