Kaori Dict

屑籠

くずかご

kuzukago

Âm Hán-Việt: TIẾT LỒNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wastebasket; wastepaper basket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The guard's truncheon hit air. Off balance, he regained his posture to see a metal-mesh rubbish bin flying towards him.

  • The letter was consigned to the wastepaper basket.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屑籠 (くずかご) — wastebasket; wastepaper basket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict