Kaori Dict

掘り起こす

ほりおこす

horiokosu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to dig up; to unearth; to uncover

Câu ví dụ · Tatoeba

  • And, they've already torn up the garden.

  • It was built by working men and women who dug into what little savings they had to give $5 and $10 and $20 to the cause.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掘り起こす (ほりおこす) — to dig up; to unearth; to uncover | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict