Kaori Dict

掘り出す

ほりだす

horidasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to dig out; to pick up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some people tried to dig the treasure out, but they couldn't.

  • An antique pot was dug out.

  • Before he went fishing, he dug up some worms for bait.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掘り出す (ほりだす) — to dig out; to pick up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict