Kaori Dict

掘り抜く

ほりぬく

horinuku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to dig through; to drill into; to excavate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A tunnel has been bored through the mountain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掘り抜く (ほりぬく) — to dig through; to drill into; to excavate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict