Kaori Dict

訓読

くんどく

kundoku

Âm Hán-Việt: HUẤN ĐẬU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.kun'yomi (native Japanese reading of a kanji)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.reading a Chinese text (kanbun) in Japanese

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訓読 (くんどく) — kun'yomi (native Japanese reading of a kanji) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict