Kaori Dict

軍神

ぐんしん

gunshin

Âm Hán-Việt: QUÂN THẦN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.god of war

  2. danh từ

    2.war hero (who died in battle)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍神 (ぐんしん) — god of war | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict