Kaori Dict

軍籍

ぐんせき

gunseki

Âm Hán-Việt: QUÂN TỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.military register; muster roll

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍籍 (ぐんせき) — military register; muster roll | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict