Kaori Dict

軍装

ぐんそう

gunsou

Âm Hán-Việt: QUÂN TRANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.soldier's equipment; war outfit; war fatigues; equipping for war

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.(wearing) soldier's fatigues

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍装 (ぐんそう) — soldier's equipment; war outfit; war fatigues; equipping for war | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict