雪崩れる
なだれる
nadareru
Cách viết khác: 傾れる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to slope; to descend
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
2.to slide (snow, etc.)
esp. 雪崩れる
なだれる
nadareru
Cách viết khác: 傾れる
1.to slope; to descend
2.to slide (snow, etc.)
esp. 雪崩れる