Kaori Dict

啓蟄

けいちつ

keichitsu

Âm Hán-Việt: KHỞI TRẬP

Nghĩa

  1. danh từ

    1."awakening of insects" solar term (approx. March 6, the day on which hibernating insects are said to come out of the ground)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啓蟄 (けいちつ) — "awakening of insects" solar term (approx. March 6, the day on which hibernating insects are said to come out of the ground) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict