Kaori Dict

Trập · Chập

hibernation of insects

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 142
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhe2, zhi2
Tiếng Hàn

hibernation of insects

Từ chứa chữ này · dễ trước

けいちつkeichitsuKHỞI TRẬP

en"awakening of insects" solar term (approx. March 6, the day on which hibernating insects are said to come out of the ground)

ちっきょchikkyoTRẬP CƯ

enshutting oneself up in one's house; staying indoors; living in seclusion · house arrest (Edo-period punishment)

ちっぷくchippukuTRẬP PHỤC

enhibernation; staying home or in place

ちっきょへいもんchikkyoheimonTRẬP CƯ BẾ MÔN

enhouse arrest; being placed in confinement at home

へいもんちっきょheimonchikkyoBẾ MÔN TRẬP CƯ

enhouse arrest; being placed in confinement at home

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟄 (Trập) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict