Kaori Dict

蟄居

ちっきょ

chikkyo

Âm Hán-Việt: TRẬP CƯ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.shutting oneself up in one's house; staying indoors; living in seclusion

  2. danh từlịch sử

    2.house arrest (Edo-period punishment)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蟄居 (ちっきょ) — shutting oneself up in one's house; staying indoors; living in seclusion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict