Kaori Dict

型紙

かたがみ

katagami

Âm Hán-Việt: HÌNH CHỈ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pattern paper (for dressmaking)

  2. danh từ

    2.stencil

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

型紙 (かたがみ) — pattern paper (for dressmaking) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict