Kaori Dict

系統樹

けいとうじゅ

keitouju

Âm Hán-Việt: HỆ THỐNG THỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.phylogenetic tree; genealogical tree; family tree; evolutionary tree; dendrogram

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

系統樹 (けいとうじゅ) — phylogenetic tree; genealogical tree; family tree; evolutionary tree; dendrogram | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict