Kaori Dict

呼びかける

よびかける

yobikakeru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.kêu gọi; thỉnh cầu; kêu gọi
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to call out to; to hail; to address

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to appeal (e.g. to the public); to urge; to exhort; to advise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đã kêu gọi đầu tư trên toàn thế giới để có kinh phí cho hoạt động này.

  • Tôi rất vui vì lời kêu gọi của tôi đã được hưởng ứng nồng nhiệt như thế này.

    I'm so happy that my call has been so fervently welcomed.

  • Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.

    As the plane was approaching turbulence, the pilot asked the passengers aboard the plane to fasten their seat belts.

  • The policeman called attention to the problem of pickpockets.

  • I heard someone calling me from a distance.

  • The labor union called for a strike.

  • The Meteorological Agency is urging caution.

  • The President appealed to the nation for its cooperation.

  • The teacher, waving his hand, called to me.

  • Tom called to her across the street.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼びかける (よびかける) — kêu gọi; thỉnh cầu; kêu gọi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict