Kaori Dict

警務

けいむ

keimu

Âm Hán-Việt: CẢNH VỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.police affairs

  2. danh từviết tắt

    2.military police

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警務 (けいむ) — police affairs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict