Kaori Dict

欠字

けつじ

ketsuji

Âm Hán-Việt: KHIẾM TỰ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.omission of a character; omitted character; blank type

  2. danh từlịch sử

    2.insertion of blank spaces before and after the names of dignitaries (as a sign of respect)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欠字 (けつじ) — omission of a character; omitted character; blank type | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict