Kaori Dict

欠落

けつらく

ketsuraku

Âm Hán-Việt: KHIẾM LẠC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.lack; absence; omission

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jealousy in a relationship is often brought about by a lack of trust.

  • Something is missing.

  • His lack of technical knowledge kept him from being promoted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欠落 (けつらく) — lack; absence; omission | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict