Kaori Dict

決壊

けっかい

kekkai

Âm Hán-Việt: QUYẾT HOẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.burst (e.g. dam, embankment, levee); breach; collapse; washout; rupture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dam burst owing to the heavy rain.

  • The dam burst owing to the heavy rain.

  • The dam burst and water flooded the valley.

  • The dam burst owing to the heavy rain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

決壊 (けっかい) — burst (e.g. dam, embankment, levee); breach; collapse; washout; rupture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict