Kaori Dict

穴蔵

あなぐら

anagura

Âm Hán-Việt: HUYỆT TÀNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cellar; cave; hole in the ground

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穴蔵 (あなぐら) — cellar; cave; hole in the ground | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict