Kaori Dict

結晶系

けっしょうけい

kesshoukei

Âm Hán-Việt: KẾT TINH HỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.system of crystallization; system of crystallisation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結晶系 (けっしょうけい) — system of crystallization; system of crystallisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict