Kaori Dict

血祭り

ちまつり

chimatsuri

Nghĩa

  1. danh từ

    1.killing an enemy soldier before the start of a battle to raise spirits; blood offering

  2. danh từ

    2.killing violently; bloodbath

  3. danh từđùa

    3.menstruation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血祭り (ちまつり) — killing an enemy soldier before the start of a battle to raise spirits; blood offering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict