Kaori Dict

血統

けっとう

kettou

Âm Hán-Việt: HUYẾT THỐNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lineage; pedigree; family line; birth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The writer was descended from the Greek royal family.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血統 (けっとう) — lineage; pedigree; family line; birth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict