Kaori Dict

血肉

けつにく

ketsuniku

Âm Hán-Việt: HUYẾT NHỤC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.blood relative; close relation; (one's) flesh and blood

  2. danh từ

    2.flesh and blood; the body

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血肉 (けつにく) — blood relative; close relation; (one's) flesh and blood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict