Kaori Dict

牽引車

けんいんしゃ

ken'insha

Âm Hán-Việt: KHIÊN DẪN XA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tractor; towing vehicle

  2. danh từ

    2.driving force; leading role

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牽引車 (けんいんしゃ) — tractor; towing vehicle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict