Kaori Dict

犬儒学派

けんじゅがくは

kenjugakuha

Âm Hán-Việt: KHUYỂN NHO HỌC PHÁI

Nghĩa

  1. danh từphilosophy

    1.Cynic school; Cynics

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犬儒学派 (けんじゅがくは) — Cynic school; Cynics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict