Kaori Dict

犬追物

いぬおうもの

inuoumono

Âm Hán-Việt: KHUYỂN TRUY VẬT

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.inuoumono; Kamakura-period sport in which horseback-mounted archers shot at dogs inside a large circular enclosure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犬追物 (いぬおうもの) — inuoumono; Kamakura-period sport in which horseback-mounted archers shot at dogs inside a large circular enclosure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict