Kaori Dict

研究会

けんきゅうかい

kenkyuukai

Âm Hán-Việt: NGHIÊN CỨU HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.research society

  2. danh từ

    2.study class (e.g. religious)

  3. danh từ

    3.seminar (e.g. presentation of research)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研究会 (けんきゅうかい) — research society | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict