Kaori Dict

肩車

かたぐるま

kataguruma

Âm Hán-Việt: KIÊN XA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.giving someone a ride on one's shoulders

  2. danh từmartial arts

    2.shoulder wheel (judo)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Give me a ride on your shoulders, Daddy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肩車 (かたぐるま) — giving someone a ride on one's shoulders | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict