Kaori Dict

肩幅

かたはば

katahaba

Âm Hán-Việt: KIÊN BỨC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.shoulder width (breadth)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jim has broad shoulders.

  • He has broad shoulders.

  • He has narrow shoulders.

  • Tom has broad shoulders.

  • Tom has narrow shoulders.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肩幅 (かたはば) — shoulder width (breadth) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict