Kaori Dict

見え透く

みえすく

miesuku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to be transparent; to be easily seen through; to be obvious; to be apparent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was pressed by their questioning and slipped into telling an obvious lie.

  • He is lying through his teeth.

  • Your explanation won't wash; it's too improbable to be true.

  • The landlord told me a cock and bull story about why we didn't have heat for three days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見え透く (みえすく) — to be transparent; to be easily seen through; to be obvious; to be apparent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict