Kaori Dict

見逸れる

みそれる

misoreru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to fail to recognize

    usu. as お見それする

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to underestimate (someone)

    usu. as お見それする

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見逸れる (みそれる) — to fail to recognize | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict