Kaori Dict

見回す

みまわす

mimawasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to look around; to survey

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom nhìn xung quanh, rồi nhận ra là mình lạc đường.

    Tom looked around and realized he was lost.

  • I looked about for the mailbox.

  • I looked around me.

  • He looked around the room.

  • He looked around.

  • He looked about.

  • She looked around the room.

  • He looked around the waiting room.

  • I looked around the inside of the store.

  • I looked round the inside of the house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見回す (みまわす) — to look around; to survey | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict