Kaori Dict

見据える

みすえる

misueru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to stare fixedly at; to fix one's gaze on

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to make sure of; to set one's eyes on (e.g. the future); to focus on

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have to look the future straight in the eye and prepare to get through the coming crisis.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見据える (みすえる) — to stare fixedly at; to fix one's gaze on | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict