Kaori Dict

見通す

みとおす

mitoosu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to see without obstruction; to get an unobstructed view (of); to see through

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to see into (someone's thoughts); to read (someone's feelings, intentions, etc.); to see through (e.g. someone's plans)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to foresee; to predict; to forecast; to anticipate

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to watch from start to finish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her futuristic vision helped shape the company's mission statement.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見通す (みとおす) — to see without obstruction; to get an unobstructed view (of); to see through | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict