Kaori Dict

見聞き

みきき

mikiki

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.information; experience; observation; seeing and hearing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What you don't see and hear with your own ears and eyes might be true, but it might also not be true.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見聞き (みきき) — information; experience; observation; seeing and hearing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict