Kaori Dict

見飽きる

みあきる

miakiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to get tired of seeing; to get tired of looking at

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm tired of watching TV.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見飽きる (みあきる) — to get tired of seeing; to get tired of looking at | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict