Kaori Dict

元栓

もとせん

motosen

Âm Hán-Việt: NGUYÊN XUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stopcock (gas, water); main valve; main tap; stop tap

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The stopcock's turned off.

  • Did you turn off the gas?

  • Turn off the gas.

  • Check if the gas tap is closed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元栓 (もとせん) — stopcock (gas, water); main valve; main tap; stop tap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict