Kaori Dict

原始林

げんしりん

genshirin

Âm Hán-Việt: NGUYÊN THUỶ LÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.primeval forest; virgin forest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How brave of you to go alone into the primaeval forest!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原始林 (げんしりん) — primeval forest; virgin forest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict